Danh từN2
天皇
てんのうtennou
Thiên hoàng
EN: Emperor of Japan
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 天皇は国家の象徴である。
Thiên hoàng là biểu tượng của quốc gia.
Thử ngay
天皇 nghĩa là gì?
てんのうtennou
Thiên hoàng
EN: Emperor of Japan
Thiên hoàng là biểu tượng của quốc gia.
天皇 nghĩa là gì?