Kaku Coach
Động từN2

削さく除じょ

さくじょsakujo

xóa bỏ

EN: deletion; elimination; erasure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このファイルは削さく除じょして下ください。

    Hãy xóa tệp này đi.

  • 応おう募ぼ者しゃ名めい簿ぼから彼かれの名な前まえを削さく除じょしなさい。

    Hãy xóa tên anh ấy khỏi danh sách ứng viên.

Thử ngay

削除 nghĩa là gì?