Kaku Coach
Danh từN2

系けい統とう

けいとうkeitou

hệ thống

EN: system

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • システムのこの予よ測そくされなかった機き能のう不ふ全ぜんは不適切ふてきせつな配はい線せん系けい統とうによって引き起こひきおこされた。

    Sự cố bất thường này của hệ thống bắt nguồn từ hệ thống đi dây không phù hợp.

Thử ngay

系統 nghĩa là gì?