Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

公こう式しき

こうしきkoushiki

công thức

EN: official; formal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この報ほう道どうは公式こうしきのものだ。

    Bản tin này là chính thức.

  • まずは公こう式しきを暗あん記きしなさい。

    Trước tiên hãy học thuộc lòng công thức.

Thử ngay

公式 nghĩa là gì?