Danh từN2
経度
けいどkeido
kinh độ
EN: longitude
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この線は経度を表している。
Đường này biểu thị kinh độ.
- 赤道における経度1度当たりの長さ。
Chiều dài mỗi độ kinh độ ở xích đạo.
Thử ngay
経度 nghĩa là gì?
けいどkeido
kinh độ
EN: longitude
Đường này biểu thị kinh độ.
Chiều dài mỗi độ kinh độ ở xích đạo.
経度 nghĩa là gì?