Kaku Coach
Tính từ đuôi いN2

甚はなはだしい

はなはだしいhanahadashii

vô cùng

EN: extreme; excessive; terrible

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • あんなことを彼かの女じょに言うなんて非ひ常じょう識しきも甚はなはだしい。

    Nói những điều như thế với cô ấy thì đúng là vô cùng thiếu ý thức.

Thử ngay

甚だしい nghĩa là gì?