Danh từN2
広さ
ひろさhirosa
diện tích
EN: area; extent; dimensions
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この部屋はほぼ十分な広さだ。
Căn phòng này có diện tích gần như đủ rộng.
- 中国は日本の約25倍の広さだ。
Trung Quốc rộng gấp khoảng 25 lần Nhật Bản.
Thử ngay
広さ nghĩa là gì?
ひろさhirosa
diện tích
EN: area; extent; dimensions
Căn phòng này có diện tích gần như đủ rộng.
Trung Quốc rộng gấp khoảng 25 lần Nhật Bản.
広さ nghĩa là gì?