Kaku Coach
Động từN2

等とう分ぶん

とうぶんtoubun

chia đều

EN: division into equal parts; equal parts

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 正せい方ほう形けいを2等とう分ぶんせよ。

    Hãy chia hình vuông thành hai phần bằng nhau.

  • この線せんを20等とう分ぶんせよ。

    Hãy chia đường thẳng này thành hai mươi phần bằng nhau.

Thử ngay

等分 nghĩa là gì?