Kaku Coach
Danh từN2

幾いく分ぶん

いくぶんikubun

hơi, một chút

EN: somewhat; to some extent; to some degree

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 幾いく分ぶんは君きみに賛さん成せいです。

    Tôi phần nào đồng ý với bạn.

  • 彼かれはいくぶん太ふとり気ぎ味みだ。

    Anh ấy hơi mập lên một chút.

Thử ngay

幾分 nghĩa là gì?