Danh từN2
上旬
じょうじゅんjoujun
thượng tuần
EN: first third of a month; first ten days of a month
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 7月の上旬は、海に行くのは早いかな?
Đầu tháng 7 đi biển thì có sớm quá không nhỉ?
Thử ngay
上旬 nghĩa là gì?
じょうじゅんjoujun
thượng tuần
EN: first third of a month; first ten days of a month
Đầu tháng 7 đi biển thì có sớm quá không nhỉ?
上旬 nghĩa là gì?