Danh từN2
重量
じゅうりょうjuuryou
trọng lượng
EN: weight
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- これは重量オーバーです。
Cái này bị quá trọng lượng rồi.
- 重い金庫の重量で床がぬけ落ちた。
Sàn nhà đã sập xuống do trọng lượng của chiếc két sắt nặng.
Thử ngay
重量 nghĩa là gì?
じゅうりょうjuuryou
trọng lượng
EN: weight
Cái này bị quá trọng lượng rồi.
Sàn nhà đã sập xuống do trọng lượng của chiếc két sắt nặng.
重量 nghĩa là gì?