Kaku Coach
Danh từN2

坊ぼうや

ぼうやbouya

cậu nhóc

EN: boy; son; child

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あっちへ行きな、ぼうや。

    Đi chỗ khác chơi đi, nhóc con.

  • 坊ぼうや、おかあさんは何処だい?

    Cậu bé ơi, mẹ cháu đâu rồi?

Thử ngay

坊や nghĩa là gì?