Kaku Coach
Động từN2

育いく児じ

いくじikuji

nuôi dạy con

EN: childcare; child-rearing; nursing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ほんの一握りひとにぎりの男だん性せいしか育いく児じ休きゅう暇かを取りたがらない。

    Chỉ một số ít nam giới muốn nghỉ phép để nuôi con.

Thử ngay

育児 nghĩa là gì?