Kaku Coach
Động từN2

詫わびる

わびるwabiru

xin lỗi

EN: to apologize; to apologise; to make an apology

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • きみは失礼を詫わびるべきだ。

    Cậu nên xin lỗi vì sự bất lịch sự đó.

  • その男は私わたしの足あしを踏ふんだのにわびることさえしなかった。

    Người đàn ông đó giẫm vào chân tôi nhưng thậm chí còn không thèm xin lỗi.

Thử ngay

詫びる nghĩa là gì?