Động từN2
接する
せっするsessuru
tiếp xúc, giáp với
EN: to touch; to come in contact with; to border on
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
接する nghĩa là gì?
せっするsessuru
tiếp xúc, giáp với
EN: to touch; to come in contact with; to border on
接する nghĩa là gì?