Danh từN2
末っ子
すえっこsuekko
con út
EN: youngest child
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は末っ子だ。
Cậu ấy là con út.
- 私は末っ子です。
Tôi là con út trong nhà.
Thử ngay
末っ子 nghĩa là gì?
すえっこsuekko
con út
EN: youngest child
Cậu ấy là con út.
Tôi là con út trong nhà.
末っ子 nghĩa là gì?