Kaku Coach
Trạng từN2

漸ようやく

ようやくyouyaku

cuối cùng

EN: finally; at last

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ようやく彼かれらは和解した。

    Cuối cùng họ đã hòa giải.

  • 列れっ車しゃはようやく到とう着ちゃくした。

    Tàu hỏa cuối cùng cũng đã đến.

Thử ngay

漸く nghĩa là gì?