Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

卑ひ怯きょう

ひきょうhikyou

hèn nhát

EN: cowardly; craven

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • そんなふうに言うなんて卑ひ怯きょうだ。

    Nói năng kiểu đó thật là hèn nhát.

Thử ngay

卑怯 nghĩa là gì?