Tính từ đuôi なN2
卑怯
ひきょうhikyou
hèn nhát
EN: cowardly; craven
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- そんなふうに言うなんて卑怯だ。
Nói năng kiểu đó thật là hèn nhát.
Thử ngay
卑怯 nghĩa là gì?
ひきょうhikyou
hèn nhát
EN: cowardly; craven
Nói năng kiểu đó thật là hèn nhát.
卑怯 nghĩa là gì?