Danh từN2
ぶつぶつ
butsubutsu
Lầm bầm
EN: grunt; grumble; complaint
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ぶつぶつと礼を言った。
Lầm bầm nói lời cảm ơn.
- 顔中にぶつぶつができた。
Khắp mặt nổi đầy nốt mụn.
Thử ngay
ぶつぶつ nghĩa là gì?
butsubutsu
Lầm bầm
EN: grunt; grumble; complaint
Lầm bầm nói lời cảm ơn.
Khắp mặt nổi đầy nốt mụn.
ぶつぶつ nghĩa là gì?