Kaku Coach
Mẹo nhớRuộng (田) dưới mười (十) tầng thấp kém — TI là hèn mọn.

Ruộng (田) dưới mười (十) tầng thấp kém — TI là hèn mọn.

  • 田ruộng
  • 十mười

Luyện viết chữ 卑

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 卑

Cách đọc

Âm On
ヒ(trong từ ghép)
Âm Kun
いや(しい)・いや(しむ)・いや(しめる)(đứng một mình)

Nghĩa

hèn mọn, thấp kém

Thứ tự nét — 9 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 卑怯

    ひきょう — hèn nhát

  • 卑しい

    いやしい — hèn hạ, bỉ ổi

Câu ví dụ

  • そんなふうに言うなんて卑ひ怯きょうだ。

    Nói năng kiểu đó thật là hèn nhát.

  • 彼かれは卑いやしい振ふる舞まいをした。

    Anh ta đã có hành vi hèn hạ.

Các chữ cùng bộ 十 (mười)

Xem trang bộ 十 →