Tính từ đuôi なN2
不運
ふうんfuun
bất hạnh
EN: misfortune; bad luck; ill luck
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は気の毒な程不運だ。
Anh ấy bất hạnh đến mức đáng thương.
- 彼はなんて不運なのだろう。
Anh ấy thật là bất hạnh.
Thử ngay
不運 nghĩa là gì?
ふうんfuun
bất hạnh
EN: misfortune; bad luck; ill luck
Anh ấy bất hạnh đến mức đáng thương.
Anh ấy thật là bất hạnh.
不運 nghĩa là gì?