Tính từ đuôi いN2
偉い
えらいerai
tuyệt vời
EN: great; excellent; admirable
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 君は偉いことをやったね。
Cậu đã làm được việc tuyệt vời nhỉ.
- 自分を偉い者だと思っている。
Cậu ta nghĩ mình là kẻ tuyệt vời.
Thử ngay
偉い nghĩa là gì?
えらいerai
tuyệt vời
EN: great; excellent; admirable
Cậu đã làm được việc tuyệt vời nhỉ.
Cậu ta nghĩ mình là kẻ tuyệt vời.
偉い nghĩa là gì?