Kaku Coach
Động từN2

羨うらやむ

うらやむurayamu

ghen tị

EN: to envy; to be envious of; to be jealous of

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 父はよく私たちに他人をうらやむなと言っていた。

    Bố tôi thường bảo chúng tôi không được ghen tị với người khác.

Thử ngay

羨む nghĩa là gì?