Kaku Coach
Động từN2

慰なぐさめる

なぐさめるnagusameru

an ủi

EN: to comfort; to console; to amuse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 私わたしは彼かの女じょを慰なぐさめることができる。

    Tôi có thể an ủi cô ấy.

Thử ngay

慰める nghĩa là gì?