Kaku Coach
Tính từ đuôi いN2

荒あらい

あらいarai

thô bạo

EN: rough; wild; violent

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは運うん転てんが荒あらい。

    Anh ta lái xe rất thô bạo.

  • 彼かれは金かね使づかいが荒あらい。

    Anh ta tiêu tiền rất phóng túng.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

荒い nghĩa là gì?