Kaku Coach
Tính từ đuôi いN2

怪あやしい

あやしいayashii

đáng ngờ

EN: suspicious; dubious; questionable

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 空そら模も様ようが怪あやしい。

    Thời tiết trông có vẻ đáng ngờ.

  • 彼かれが怪あやしいと思おもう。

    Tôi nghĩ anh ta rất đáng ngờ.

Thử ngay

怪しい nghĩa là gì?