Kaku Coach
Tính từ đuôi いN2

粗あらい

あらいarai

thô ráp

EN: coarse; rough

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その物ぶっ体たいの表面はかなり粗あらい。

    Bề mặt của vật thể đó khá thô ráp.

  • その奇妙きみょうな物ぶっ体たいの表面はかなり粗あらい。

    Bề mặt của vật thể kỳ lạ đó khá thô ráp.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

粗い nghĩa là gì?