Tính từ đuôi いN2
危うい
あやういayaui
nguy hiểm
EN: dangerous; in danger; facing imminent danger
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 危うい所を助かった。
Đã được cứu trong phút chót.
- 彼は危ういところで死なずにすんだ。
Anh ấy suýt chút nữa thì thoát chết.
Thử ngay
危うい nghĩa là gì?
