Kaku Coach
Danh từN2

弱じゃく点てん

じゃくてんjakuten

điểm yếu

EN: weak point; weakness; shortcoming

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 数すう学がくは彼女かのじょの弱じゃく点てんです。

    Môn toán là điểm yếu của cô ấy.

  • 弱じゃく点てんのない人ひとはいない。

    Không có ai là không có điểm yếu.

Thử ngay

弱点 nghĩa là gì?