Thán từN2Thân mật
しめた
shimeta
thành công rồi
EN: I've got it!; I've done it!; that's it!
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
Thán từ “được rồi!, trúng rồi!” khi mọi việc diễn ra đúng ý mình. Thường tự nói một mình.
Lỗi hay gặp: Ngược nghĩa với しまった (toi rồi) — chỉ khác một chữ, dễ nghe nhầm.
Thử ngay
しめた nghĩa là gì?
