Động từN2
呆れる
あきれるakireru
ngạc nhiên
EN: to be amazed; to be shocked; to be astonished
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 君がそんなにお金を使うとはあきれるばかりだ。
Việc cậu tiêu từng đấy tiền khiến tôi chỉ biết ngạc nhiên.
- 彼の馬鹿げた振る舞いには呆れるよ。
Tôi thực sự ngạc nhiên trước cách cư xử ngớ ngẩn của anh ấy.
Thử ngay
呆れる nghĩa là gì?
