Kaku Coach
Động từN2

静しずまる

しずまるshizumaru

trở nên yên tĩnh

EN: to become quiet; to quiet down; to quieten down

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 海をじっと眺めながめていると私わたしは気きが静しずまる感かんじがする。

    Khi ngắm nhìn biển một lúc, tôi cảm thấy tâm hồn dịu lại.

Thử ngay

静まる nghĩa là gì?