Kaku Coach
Danh từN2

姿し勢せい

しせいshisei

tư thế

EN: posture; pose; position

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは楽らくな姿し勢せいで横になよこになった。

    Anh ấy nằm với tư thế thoải mái.

  • 聴ちょう衆しゅうは謹きん聴ちょうの姿し勢せいで立たっていた。

    Khán giả đứng với tư thế lắng nghe chăm chú.

Thử ngay

姿勢 nghĩa là gì?