Kaku Coach
Động từN2

謙けん遜そん

けんそんkenson

khiêm tốn

EN: modesty; humility; being humble

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ謙遜けんそんさは賞しょう賛さんに値あたいする。

    Sự khiêm tốn của anh ấy rất đáng khen ngợi.

  • 日本の論者にはこういう謙遜けんそんな態たい度どが少すくないのが残ざん念ねんだと思おもいます。

    Tôi thấy tiếc vì giới luận gia Nhật Bản có ít thái độ khiêm tốn như thế này.

Thử ngay

謙遜 nghĩa là gì?