Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

下げ品ひん

げひんgehin

thô tục

EN: vulgar; indecent; coarse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは怒おこるといつも下品げひんな言こと葉ばを使つかう。

    Anh ấy hễ tức giận là lại dùng những lời lẽ thô tục.

  • 彼のかれ使つかった下品げひんな言こと葉ばはとてもほかの人ひとに伝えつたえられない。

    Những lời thô tục anh ấy dùng không thể nói lại cho người khác nghe được.

Thử ngay

下品 nghĩa là gì?