Tính từ đuôi いN2
図々しい
ずうずうしいzuuzuushii
trơ trẽn
EN: impudent; shameless; brazen
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 実にずうずうしい!
Thật là trơ trẽn!
- ずうずうしいことを言うな。
Đừng có nói những lời mặt dày như thế.
Thử ngay
図々しい nghĩa là gì?
ずうずうしいzuuzuushii
trơ trẽn
EN: impudent; shameless; brazen
Thật là trơ trẽn!
Đừng có nói những lời mặt dày như thế.
図々しい nghĩa là gì?