Tính từ đuôi なN2
上品
じょうひんjouhin
lịch sự
EN: elegant; refined; polished
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女は非常に上品な女性です。
Cô ấy là một người phụ nữ vô cùng lịch sự.
- 年は上品に取りたいものですね。
Ai cũng muốn già đi một cách tao nhã.
Thử ngay
上品 nghĩa là gì?
じょうひんjouhin
lịch sự
EN: elegant; refined; polished
Cô ấy là một người phụ nữ vô cùng lịch sự.
Ai cũng muốn già đi một cách tao nhã.
上品 nghĩa là gì?