Danh từN2
夕立
ゆうだちyuudachi
cơn mưa rào ban chiều
EN: (sudden, heavy) shower (on a summer afternoon or evening); evening shower
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 昨日私は夕立にあった。
Hôm qua tôi đã gặp cơn mưa rào.
- 今日は夕立があるかもしれない。
Hôm nay có lẽ sẽ có mưa rào.
Thử ngay
夕立 nghĩa là gì?
