Động từN2
落第
らくだいrakudai
trượt thi
EN: failure (in an examination); failing to advance (to the next year)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 落第しちゃう!
Sắp trượt rồi!
- 誰も落第しなかった。
Không ai bị trượt cả.
Thử ngay
落第 nghĩa là gì?
らくだいrakudai
trượt thi
EN: failure (in an examination); failing to advance (to the next year)
Sắp trượt rồi!
Không ai bị trượt cả.
落第 nghĩa là gì?