Danh từN2
チョーク
chooku
phấn
EN: chalk
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- チョークを一本下さい。
Cho tôi một viên phấn.
- チョークを三本ください。
Cho tôi ba viên phấn.
Thử ngay
チョーク nghĩa là gì?
chooku
phấn
EN: chalk
Cho tôi một viên phấn.
Cho tôi ba viên phấn.
チョーク nghĩa là gì?