Kaku Coach
Danh từN2

チョーク

chooku

phấn

EN: chalk

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • チョークを一いっ本ぽん下ください。

    Cho tôi một viên phấn.

  • チョークを三さん本ぼんください。

    Cho tôi ba viên phấn.

Thử ngay

チョーク nghĩa là gì?