Kaku Coach
Danh từN2

学がく年ねん

がくねんgakunen

năm học

EN: academic year; school year

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日本では新しん学がく年ねんは4月がつに始はじまる。

    Ở Nhật Bản, năm học mới bắt đầu vào tháng 4.

  • 新しん学がく年ねんは日本では4月がつに始はじまる。

    Năm học mới ở Nhật Bản bắt đầu vào tháng 4.

Thử ngay

学年 nghĩa là gì?