Kaku Coach
Danh từN2

学がっ科か

がっかgakka

Môn học, khoa

EN: subject (of study); course of study

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 数すう学がくは私わたしの好きすきな学がっ科かです。

    Toán học là môn học yêu thích của tôi.

  • どの学がっ科かが一いち番ばん好すきですか。

    Bạn thích môn học nào nhất?

Thử ngay

学科 nghĩa là gì?