Kaku Coach
Danh từN2

学がく術じゅつ

がくじゅつgakujutsu

học thuật

EN: science; learning; scholarship

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは学がく術じゅつ会かい議ぎに出しゅっ席せきした。

    Anh ấy đã tham dự hội nghị học thuật.

Thử ngay

学術 nghĩa là gì?