Danh từN2
下線
かせんkasen
hạ tuyến
EN: underline; underscore
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 下線を引いた語を正しい形にしなさい。
Hãy đổi từ có gạch chân thành hình thức đúng.
- 下線のある文を訳しなさい。
Hãy dịch câu có gạch chân.
Thử ngay
下線 nghĩa là gì?
かせんkasen
hạ tuyến
EN: underline; underscore
Hãy đổi từ có gạch chân thành hình thức đúng.
Hãy dịch câu có gạch chân.
下線 nghĩa là gì?