Danh từN2
掛け算
かけざんkakezan
phép nhân
EN: multiplication
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 子供たちは掛け算を暗記している。
Bọn trẻ đang học thuộc bảng cửu chương.
Thử ngay
掛け算 nghĩa là gì?
かけざんkakezan
phép nhân
EN: multiplication
Bọn trẻ đang học thuộc bảng cửu chương.
掛け算 nghĩa là gì?