Kaku Coach
Động từN2

売うり切きれる

うりきれるurikireru

bán hết sạch

EN: to be sold out

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • そのケーキはすぐに売うり切きれるでしょう。

    Chiếc bánh ngọt đó chắc sẽ bán hết rất nhanh thôi.

Thử ngay

売り切れる nghĩa là gì?