Kaku Coach
Danh từN2

農のう産さん物ぶつ

のうさんぶつnousanbutsu

nông sản

EN: agricultural produce

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • わが国くにの主おもな農のう産さん物ぶつは米こめである。

    Nông sản chính của nước chúng ta là gạo.

  • 今年の農のう産さん物ぶつの出で来きは思おもったより良い。

    Nông sản năm nay phát triển tốt hơn suy nghĩ.

Thử ngay

農産物 nghĩa là gì?