Kaku Coach
Danh từN2

割わり引びき

わりびきwaribiki

giảm giá

EN: discount; reduction; rebate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 夜や間かんの割わり引びきはありますか。

    Có giảm giá ban đêm không?

  • その店みせは夏なつの間あいだ特とく別べつ割わり引びきをやった。

    Cửa hàng đó đã thực hiện giảm giá đặc biệt trong suốt mùa hè.

Thử ngay

割引 nghĩa là gì?