Kaku Coach
Danh từN2

実じっ績せき

じっせきjisseki

thực tích

EN: achievements; actual results; accomplishments

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは実じつ業ぎょう家かとして良い実じっ績せきをあげている。

    Anh ấy đang đạt được nhiều thực tích tốt với tư cách nhà thực nghiệp.

  • ジャーナリストとしての彼かれの経けい歴れきは優すぐれた実じっ績せきでいっぱいだった。

    Lý lịch của anh ấy với tư cách nhà báo tràn ngập những thực tích xuất sắc.

Thử ngay

実績 nghĩa là gì?