Tính từ đuôi なN2
高級
こうきゅうkoukyuu
cao cấp
EN: high-class; high-grade; high-quality
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼の祖父は高級軍人だった。
Ông của anh ấy là một sĩ quan cao cấp.
- 高級な品物を買う事は、結局は損にならない。
Mua những món đồ cao cấp cuối cùng không phải là thiệt thòi.
Thử ngay
高級 nghĩa là gì?
